bố ráp

bố ráp

Công an bố ráp một ổ cờ bạc trong khu phố.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động của lực lượng công an, cảnh sát tiến hành vây bắt, khám xét một cách đồng loạt bất ngờ tại một khu vực hoặc nhiều địa điểm để bắt giữ những người bị tình nghi hoặc truy nã. Hành động này thường quy mô lớn, được lên kế hoạch thực hiện nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Công an đã bố rápcờ bạc trong khu phố. (Cảnh sát đã tiến hành vây bắtcờ bạc trong khu phố.)
    • Lực lượng chức năng bố ráp một chuỗi quán bar dấu hiệu tàng trữ ma túy. (Lực lượng chức năng đồng loạt khám xét một chuỗi quán bar dấu hiệu tàng trữ ma túy.)
    • Cuộc bố ráp diễn ra vào lúc nửa đêm khiến nhiều đối tượng không kịp trở tay. (Cuộc vây bắt diễn ra vào lúc nửa đêm khiến nhiều đối tượng không kịp phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiến hành bố ráp": cụm từ nhấn mạnh tính chủ động, kế hoạch của hành động.
    • Cơ quan điều tra đã tiến hành bố ráp tại ba địa điểm cùng lúc.
  • "cuộc bố ráp": danh từ hóa để chỉ chính sự kiện, vụ việc đó.
    • Cuộc bố ráp thành công đã bắt giữ nhiều đối tượng nguy hiểm.
Biến thể từ gần giống
  • Vây bắt (động từ): hành động bao vây để bắt giữ, thường phạm vi hẹp hơn hoặc không nhất thiết mang tính đồng loạt như "bố ráp".
  • Khám xét (động từ): hành động kiểm tra, lục soát nơi ở, địa điểm để tìm tang vật, chứng cứ. "Bố ráp" thường bao hàm cả "khám xét" "vây bắt".
  • Đột kích (động từ): hành động tấn công bất ngờ, nhanh chóng vào một mục tiêu. Có thể dùng trong bối cảnh quân sự hoặc cảnh sát, nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa vây bắt nhiều đối tượng tại nhiều điểm như "bố ráp".
Từ đồng nghĩa
  • Càn quét: (thường dùng trong quân sự) hành động lùng sục, quét qua một khu vực rộng để tiêu diệt hoặc bắt giữ đối phương. Có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh.
  • Lùng bắt: hành động truy tìm bắt giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "bố ráp" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bố ráp")